ATI Mobility FireGL V5725 vs NVIDIA GeForce2 MX + nForce 220

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M86 Crush11
Phiên bản GPU M86 GL —
Kiến trúc TeraScale Celsius
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 55 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 378 million 20 million
Kích thước chết 135 mm² 65 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành 2009 —
Thế hệ Mobility FireGL (V5xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 680 MHz 175 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 25.60 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 2
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.720 GPixel/s 350.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.440 GTexel/s 700.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 163.2 GFLOPS —

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 7.0
OpenGL 3.3 1.2
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jun 4th, 2001
Thế hệ — GeForce 2 MX IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Kế vị — GeForce 4 MX IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.