ATI Mobility FireGL V5600 vs NVIDIA GeForce 7050 + nForce 630i

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M76 C73
Phiên bản GPU M76 GL NF-7050-630i-A1
Kiến trúc TeraScale Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 390 million 112 million
Kích thước chết 153 mm² 81 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 14th, 2007 —
Thế hệ Mobility FireGL (V5xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 500 MHz
Tăng xung nhịp — 630 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 12.80 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 2
ROPs 4 2
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 1.260 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 1.260 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 120.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 125.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 4th, 2007
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.