ATI Mobility FireGL V3200 vs NVIDIA Quadro FX 550

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M24 NV43
Phiên bản GPU M24 GL NV43 GL
Kiến trúc Rage 9 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 75 million 146 million
Kích thước chết 92 mm² 154 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ Mobility FireGL (V3xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 360 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective 400 MHz 800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 8.000 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 8
đổ bóng Vertex 2 4
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 4 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.600 GPixel/s 2.880 GPixel/s
Tốc độ Vertex 200.0 MVertices/s 360.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.600 GTexel/s 2.880 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 30 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 198 mm 7.8 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P456

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b —
đổ bóng Vertex 2.0b —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 20th, 2006
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.