ATI Mobility FireGL V3200 vs NVIDIA GeForce PCX 5950

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M24 NV38
Phiên bản GPU M24 GL —
Kiến trúc Rage 9 Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 75 million 135 million
Kích thước chết 92 mm² 207 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ Mobility FireGL (V3xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 475 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective 425 MHz 850 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 256 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 8.000 GB/s 27.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 3
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.600 GPixel/s 1.900 GPixel/s
Tốc độ Vertex 200.0 MVertices/s 356.3 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.600 GTexel/s 3.800 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 57 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Dual-slot
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b 9.0a
OpenGL 2.0 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b 2.0a
đổ bóng Vertex 2.0b 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 17th, 2004
Thế hệ — GeForce PCX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 1 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 4 Ti
Kế vị — GeForce 6 PCIe

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.