ATI Mobility FireGL 7800 vs NVIDIA GeForce GT 440 Mac Edition

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M7 GF108
Phiên bản GPU M7-GL GF108-400-A1
Kiến trúc Rage 7 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 60 million 585 million
Kích thước chết 68 mm² 116 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 29th, 2001 —
Thế hệ Mobility FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 280 MHz 810 MHz
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz 400 Mbps effective 667 MHz 1334 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1620 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 6.400 GB/s 21.34 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 2 16
ROPs 2 4
Các đơn vị bóng — 96
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 560.0 MPixel/s 3.240 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 560.0 MTexel/s 12.96 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 311.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 25.92 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 27 W 65 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều dài — 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P1071

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 12 (11_0)
OpenGL 1.3 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
CUDA — 2.1
Mô hình đổ bóng — 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 9th, 2011
Thế hệ — GeForce 400
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 5 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.