ATI FireGL X3-256 vs NVIDIA NVS 315

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R420 GF119
Phiên bản GPU R420 GL GF119-825-A1
Kiến trúc R400 Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 160 million 292 million
Kích thước chết 281 mm² 79 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 3rd, 2004 Mar 10th, 2013
Thế hệ FireGL NVS
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giá ra mắt 1,099 USD 159 USD
Giao diện Bus AGP 8x PCIe 2.0 x16
Đánh giá 226 in our database 26 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 491 MHz 523 MHz
xung nhịp bộ nhớ 454 MHz 908 Mbps effective 875 MHz 1750 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng 1046 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 29.06 GB/s 14.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12
đổ bóng Vertex 6
Đơn vị xử lý bề mặt 12 8
ROPs 12 4
Các đơn vị bóng 48
Số lượng SM 1
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.892 GPixel/s 1.046 GPixel/s
Tốc độ Vertex 736.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.892 GTexel/s 4.184 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 100.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 8.368 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Công suất thiết kế 57 W 19 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W 200 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x DMS-59
Đầu nối nguồn 1x Molex None
Số bảng mạch A301-01
Chiều dài 145 mm 5.7 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 4.6
OpenCL 1.1
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b
đổ bóng Vertex 2.0b
CUDA 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.