ATI FireGL V8650 vs NVIDIA Quadro 1000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R600 GF108
Phiên bản GPU R600 V8650 (215RGIDKA13FG) N12P-Q1
Kiến trúc TeraScale Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 720 million 585 million
Kích thước chết 420 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 6th, 2007 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 2,799 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 688 MHz 700 MHz
xung nhịp bộ nhớ 868 MHz 1736 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR4 DDR3
Bộ nhớ Bus 512 bit 128 bit
Băng thông 111.1 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 96
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.01 GPixel/s 5.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 11.01 GTexel/s 11.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 440.3 GFLOPS 268.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 22.40 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 254 mm 10 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế unknown 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin —
Số bảng mạch B313 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 13th, 2011
Thế hệ — Quadro Mobile (x000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.