ATI FireGL V7300 vs NVIDIA GeForce 9200M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R520 G98
Phiên bản GPU R520 GL NB9M-GE
Kiến trúc R500 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 321 million 210 million
Kích thước chết 288 mm² 86 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 1st, 2005 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 1,599 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 594 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 648 MHz 1296 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 41.47 GB/s 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 16 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 4
ROPs 16 4
Các đơn vị bóng — 8
Số lượng SM — 1
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.504 GPixel/s 2.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.188 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 9.504 GTexel/s 2.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 22.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 229 mm 9 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 97 W 13 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch A520-31 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.