ATI FireGL V5100 vs NVIDIA Quadro NVS 140M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R423 G86
Phiên bản GPU R423 GL-SE G86-740-A2
Kiến trúc R400 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 160 million 210 million
Kích thước chết 289 mm² 127 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 1st, 2004 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 350 MHz 700 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 800 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 22.40 GB/s 9.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 —
đổ bóng Vertex 6 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 8
ROPs 12 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.400 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ Vertex 675.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.400 GTexel/s 3.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 25.60 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 211 mm 8.3 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế unknown 10 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch A457-00 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b —
đổ bóng Vertex 2.0b —
CUDA — 1.1
Mô hình đổ bóng — 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 9th, 2007
Thế hệ — NVS Mobile
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.