ATI FireGL V5100 vs NVIDIA GeForce 7500 LE

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R423 G72
Phiên bản GPU R423 GL-SE
Kiến trúc R400 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 160 million 112 million
Kích thước chết 289 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 1st, 2004 Mar 22nd, 2006
Thế hệ FireGL GeForce 7 PCIe
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 PCIe 1.0 x16
Đánh giá 5 in our database
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe
Kế vị GeForce 8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 475 MHz
xung nhịp bộ nhớ 350 MHz 700 Mbps effective 405 MHz 810 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 64 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR2
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 22.40 GB/s 6.480 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 8
đổ bóng Vertex 6 5
Đơn vị xử lý bề mặt 12 8
ROPs 12 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.400 GPixel/s 1.900 GPixel/s
Tốc độ Vertex 675.0 MVertices/s 593.8 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.400 GTexel/s 3.800 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 211 mm 8.3 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 200 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch A457-00 P381

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b
đổ bóng Vertex 2.0b
Mô hình đổ bóng 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.