ATI FireGL V3100 vs NVIDIA GeForce 7100 + nForce 630i

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV370 C73
Phiên bản GPU RV370 GL NF-7100
Kiến trúc Rage 9 Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 110 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 107 million 112 million
Kích thước chết 74 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 1st, 2004 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 391 MHz 600 MHz
xung nhịp bộ nhớ 196 MHz 392 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 3.136 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 1
Đơn vị xử lý bề mặt 4 2
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.564 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 195.5 MVertices/s 150.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.564 GTexel/s 1.200 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch A334-31 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 4th, 2007
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.