ATI FireGL 8800 vs NVIDIA GeForce 9100M G mGPU AMD

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R200 C77
Phiên bản GPU R200 GL 8800 MCP77MH-A2
Kiến trúc Rage 7 Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 150 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 60 million 210 million
Kích thước chết 120 mm² 127 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 14th, 2001 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 300 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 290 MHz 580 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 9.280 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 2 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.200 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 150.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.400 GTexel/s 1.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 35.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 12 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch 906-00 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 11.1 (10_0)
OpenGL 1.3 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.4 —
đổ bóng Vertex 1.1 —
Mô hình đổ bóng — 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jul 29th, 2008
Thế hệ — GeForce 9M IGP (9000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.