ATI EGA Wonder 800 vs NVIDIA Tegra 3 GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU CHIPS P82C435 Kal-El
Kiến trúc Wonder VLIW Vec4
Nhà sản xuất NEC TSMC
Kích thước tiến trình 800 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 10 million
Kích thước chết unknown 80 mm²
Phiên bản GPU — T30-P-A3

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 16th, 1987 —
Thế hệ EGA —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm MDA/CGA —
Kế vị VGA —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 8 MHz System Shared
Xung nhịp cơ bản — 416 MHz
Tăng xung nhịp — 520 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB System Shared
Loại bộ nhớ DRAM System Shared
Bộ nhớ Bus 32 bit System Shared
Băng thông 32.00 MB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 8
đổ bóng Vertex 0 4
Đơn vị xử lý bề mặt 0 8
ROPs 1 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 4.160 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 4.160 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 416.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch 16900 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX — —
OpenGL — ES 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Nov 9th, 2011
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.