ATI EGA Wonder 800 vs NVIDIA GeForce Go 6400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU CHIPS P82C435 NV44
Kiến trúc Wonder Curie
Nhà sản xuất NEC TSMC
Kích thước tiến trình 800 nm 110 nm
Bóng bán dẫn unknown 75 million
Kích thước chết unknown 110 mm²
Phiên bản GPU — GF-GO6400SQ-N-A2

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 16th, 1987 —
Thế hệ EGA —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm MDA/CGA —
Kế vị VGA —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 8 MHz 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB 32 MB
Loại bộ nhớ DRAM DDR
Bộ nhớ Bus 32 bit 64 bit
Băng thông 32.00 MB/s 5.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 4
đổ bóng Vertex 0 3
Đơn vị xử lý bề mặt 0 4
ROPs 1 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 800.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 1.600 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 300.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch 16900 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 9.0c (9_3)
OpenGL — 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 6 (Go 6000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX Go 5
Kế vị — GeForce Go 7

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.