AMD Stream Processor vs NVIDIA GeForce GTX 675M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R580 GF114
Phiên bản GPU R580 XTX N13E-GS1-A1
Kiến trúc R500 Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 384 million 1,950 million
Kích thước chết 352 mm² 332 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2006 —
Thế hệ FireStream —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 594 MHz 620 MHz
xung nhịp bộ nhớ 648 MHz 1296 Mbps effective 750 MHz 3 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1240 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 41.47 GB/s 96.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 48 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 64
ROPs 16 32
Các đơn vị bóng — 384
Số lượng SM — 8
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.504 GPixel/s 9.920 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.188 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 9.504 GTexel/s 39.68 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 952.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 79.36 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 165 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 (full) 3.0 (partial) 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 22nd, 2012
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.