AMD Stream Processor vs Intel Iris Graphics 5100

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R580 Haswell GT3
Phiên bản GPU R580 XTX
Kiến trúc R500 Generation 7.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 90 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 384 million 1,300 million
Kích thước chết 352 mm² 181 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2006
Thế hệ FireStream
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 594 MHz
xung nhịp bộ nhớ 648 MHz 1296 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 200 MHz
Tăng xung nhịp 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 41.47 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 48
đổ bóng Vertex 8
Đơn vị xử lý bề mặt 16 40
ROPs 16 4
Các đơn vị bóng 320
Đơn vị xử lý 40

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.504 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.188 GVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 9.504 GTexel/s 44.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 704.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 176.0 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Công suất thiết kế 165 W 30 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_1)
OpenGL 2.1 (full) 3.0 (partial) 4.3
OpenCL 1.2
Vulkan 1.0
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 27th, 2013
Thế hệ HD Graphics-M (Haswell)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.