AMD Radeon Vega 8 vs NVIDIA GeForce 9800 GTX

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Picasso G92
Kiến trúc GCN 5.0 Tesla
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 754 million
Kích thước chết 210 mm² 324 mm²
Phiên bản GPU — G92-420-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jul 7th, 2019 —
Thế hệ Picasso (Vega) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Raven Ridge —
Kế vị Renoir —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1250 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1100 MHz 2.2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 675 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1688 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 70.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 128
Đơn vị xử lý bề mặt 32 64
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 8 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 GPixel/s 10.80 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 40.00 GTexel/s 43.20 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.560 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,280 GFLOPS 432.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 80.00 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 140 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Đầu nối nguồn None 2x 6-pin
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Chiều cao — 38 mm 1.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Số bảng mạch — P392

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 2.1 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 28th, 2008
Thế hệ — GeForce 9
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 299 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 84 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.