AMD Radeon Vega 8 Mobile vs NVIDIA TITAN X Pascal

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Picasso GP102
Kiến trúc GCN 5.0 Pascal
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 11,800 million
Kích thước chết 210 mm² 471 mm²
Phiên bản GPU — GP102-400-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 8th, 2019 —
Thế hệ Picasso (Vega Mobile) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Raven Ridge —
Kế vị Renoir —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz 1417 MHz
Tăng xung nhịp 1200 MHz 1531 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1251 MHz 10 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 12 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5X
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 480.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 3584
Đơn vị xử lý bề mặt 32 224
ROPs 8 96
Đơn vị tính toán 8 —
Số lượng SM — 28
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 3 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.600 GPixel/s 147.0 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 38.40 GTexel/s 342.9 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.458 TFLOPS (2:1) 171.5 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 1,229 GFLOPS 10.97 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 76.80 GFLOPS (1:16) 342.9 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 250 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 112 mm 4.4 inches
Chiều cao — 40 mm 1.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 600 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch — PG611 SKU 0

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Aug 2nd, 2016
Thế hệ — GeForce 10
Tiền nhiệm — GeForce 900
Kế vị — GeForce 20
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 1,199 USD
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Đánh giá — 15 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.