AMD Radeon Vega 8 Mobile vs NVIDIA GeForce GTX 285

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Picasso GT200B
Kiến trúc GCN 5.0 Tesla 2.0
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 1,400 million
Kích thước chết 210 mm² 470 mm²
Phiên bản GPU — G200-350-B3

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 8th, 2019 —
Thế hệ Picasso (Vega Mobile) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Raven Ridge —
Kế vị Renoir —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1200 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1242 MHz 2.5 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 648 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1476 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 512 bit
Băng thông System Dependent 159.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 240
Đơn vị xử lý bề mặt 32 80
ROPs 8 32
Đơn vị tính toán 8 —
Số lượng SM — 30
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.600 GPixel/s 20.74 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 38.40 GTexel/s 51.84 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.458 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,229 GFLOPS 708.5 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 76.80 GFLOPS (1:16) 88.56 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 204 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin
Số bảng mạch — P892

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 2.1 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.3

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 23rd, 2008
Thế hệ — GeForce 200
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 359 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 88 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.