AMD Radeon Vega 8 Embedded vs NVIDIA GeForce GTX 1070

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Raven GP104
Kiến trúc GCN 5.0 Pascal
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 7,200 million
Kích thước chết 210 mm² 314 mm²
Phiên bản GPU — GP104-200-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 19th, 2018 —
Thế hệ Raven Ridge (Vega) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Great Horned Owl —
Kế vị Picasso —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz 1506 MHz
Tăng xung nhịp 1101 MHz 1683 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 2002 MHz 8 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 8 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 256.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 32 120
ROPs 8 64
Đơn vị tính toán 8 —
Số lượng SM — 15
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.808 GPixel/s 107.7 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 35.23 GTexel/s 202.0 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.255 TFLOPS (2:1) 101.0 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 1,127 GFLOPS 6.463 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 70.46 GFLOPS (1:16) 202.0 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 35 W 150 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Đầu nối nguồn None 1x 8-pin
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 112 mm 4.4 inches
Chiều cao — 40 mm 1.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Số bảng mạch — PG411 SKU 20

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jun 10th, 2016
Thế hệ — GeForce 10
Tiền nhiệm — GeForce 900
Kế vị — GeForce 20
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 379 USD
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Đánh giá — 125 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.