AMD Radeon Vega 6 Embedded vs NVIDIA GeForce GTX 645 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Raven GK106
Kiến trúc GCN 5.0 Kepler
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 2,540 million
Kích thước chết 210 mm² 221 mm²
Phiên bản GPU — GK106-200-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 10th, 2018 —
Thế hệ Raven Ridge (Vega) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Great Horned Owl —
Kế vị Picasso —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1280 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1000 MHz 4 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 824 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 64.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 576
Đơn vị xử lý bề mặt 24 48
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 —
Số lượng SMX — 3
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.24 GPixel/s 9.888 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 30.72 GTexel/s 39.55 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.966 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 983.0 GFLOPS 949.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 61.44 GFLOPS (1:16) 39.55 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 15 W 65 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort
Chiều dài — 147 mm 5.8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P2010 SKU 20

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 22nd, 2013
Thế hệ — GeForce 600
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 500
Kế vị — GeForce 700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.