AMD Radeon Vega 3 Mobile vs NVIDIA Quadro 7000

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Picasso GF110
Kiến trúc GCN 5.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 3,000 million
Kích thước chết 210 mm² 520 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 6th, 2020
Thế hệ Picasso (Vega Mobile)
Sản xuất Active
Giao diện Bus IGP
Tiền nhiệm Raven Ridge
Kế vị Renoir

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1000 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 851 MHz 3.4 Gbps effective
Xung nhịp GPU 651 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1301 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 6 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 163.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 512
Đơn vị xử lý bề mặt 12 64
ROPs 4 48
Đơn vị tính toán 3
Số lượng SM 14
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 768 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.000 GPixel/s 18.23 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.00 GTexel/s 41.66 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 768.0 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 384.0 GFLOPS 1,332 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 24.00 GFLOPS (1:16) 666.1 GFLOPS (1:2)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 204 W
Đầu ra No outputs 1x DVI2x DisplayPort1x S-Video
Chiều dài 248 mm 9.8 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 1.1
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 2nd, 2012
Thế hệ Quadro
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 14,499 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.