AMD Radeon RX Vega 64 Liquid Cooling vs NVIDIA GeForce 945M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Vega 10 GM107
Phiên bản GPU Vega 10 XTX —
Kiến trúc GCN 5.0 Maxwell
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 12,500 million 1,870 million
Kích thước chết 495 mm² 148 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 7th, 2017 —
Thế hệ Vega —
Tiền nhiệm Polaris —
Kế vị Navi —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 699 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1406 MHz 928 MHz
Tăng xung nhịp 1677 MHz 1020 MHz
xung nhịp bộ nhớ 945 MHz 1890 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB 2 GB
Loại bộ nhớ HBM2 DDR3
Bộ nhớ Bus 2048 bit 128 bit
Băng thông 483.8 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 4096 640
Đơn vị xử lý bề mặt 256 40
ROPs 64 16
Đơn vị tính toán 64 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 4 MB 2 MB
Số lượng SMM — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 107.3 GPixel/s 16.32 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 429.3 GTexel/s 40.80 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 27.48 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 13.74 TFLOPS 1,306 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 858.6 GFLOPS (1:16) 40.80 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 272 mm 10.7 inches —
Chiều rộng 112 mm 4.4 inches —
Chiều cao 40 mm 1.6 inches —
Công suất thiết kế 345 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 700 W —
Đầu ra 1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin —
Số bảng mạch D05005 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 5.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Oct 27th, 2015
Thế hệ — GeForce 900M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 800M
Kế vị — GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.