AMD Radeon RX 6500 XT vs NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 24 GP106
Kiến trúc RDNA 2.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 16 nm
Bóng bán dẫn unknown 4,400 million
Kích thước chết unknown 200 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Unknown
Thế hệ Navi II
Tiền nhiệm Navi
Kế vị Navi III
Sản xuất Unreleased
Giao diện Bus PCIe 4.0 x8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 2200 MHz 1493 MHz
Tăng xung nhịp 2500 MHz 1620 MHz
xung nhịp bộ nhớ 2000 MHz 16 Gbps effective 1752 MHz 7 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 128.0 GB/s 112.1 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1024 768
Đơn vị xử lý bề mặt 64 48
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 16
Lõi RT 16
gpu.details.l0-cache 32 KB per WGP
Bộ nhớ đệm L1 128 KB per Array 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1024 KB
gpu.details.l3-cache 16 MB
Số lượng SM 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 80.00 GPixel/s 51.84 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 160.0 GTexel/s 77.76 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 10.24 TFLOPS (2:1) 38.88 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 5.120 TFLOPS 2.488 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 320.0 GFLOPS (1:16) 77.76 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot
Công suất thiết kế 100 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Đầu ra 1x HDMI2x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch E2914 SKU 30

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.6 6.4
CUDA 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Feb 1st, 2017
Thế hệ GeForce 10 Mobile
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 58 in our database
Tiền nhiệm GeForce 900M
Kế vị GeForce 20 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.