AMD Radeon RX 6400 vs NVIDIA T400

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 24 TU117
Kiến trúc RDNA 2.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 12 nm
Bóng bán dẫn unknown 4,700 million
Kích thước chết unknown 200 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Unknown May 6th, 2021
Thế hệ Navi II Quadro
Tiền nhiệm Navi
Sản xuất Unreleased Active
Giao diện Bus PCIe 4.0 x8 PCIe 3.0 x16
Kế vị Navi III

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1800 MHz 420 MHz
Tăng xung nhịp 2000 MHz 1425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 1250 MHz 10 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR6
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 112.0 GB/s 80.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 768 384
Đơn vị xử lý bề mặt 48 24
ROPs 32 16
Đơn vị tính toán 12
Lõi RT 12
gpu.details.l0-cache 32 KB per WGP
Bộ nhớ đệm L1 128 KB per Array 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1024 KB
gpu.details.l3-cache 16 MB
Số lượng SM 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 64.00 GPixel/s 22.80 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 96.00 GTexel/s 34.20 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 6.144 TFLOPS (2:1) 2.189 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 3.072 TFLOPS 1,094 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 192.0 GFLOPS (1:16) 34.20 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot Single-slot
Công suất thiết kế 100 W 30 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W 200 W
Đầu ra 1x HDMI2x DisplayPort 3x mini-DisplayPort
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.6 6.6
CUDA 7.5

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.