AMD Radeon RX 580 2048SP vs NVIDIA Quadro T1000 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Polaris 20 TU117
Phiên bản GPU Polaris 20 XL (215-0910052) —
Kiến trúc GCN 4.0 Turing
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 5,700 million 4,700 million
Kích thước chết 232 mm² 200 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 15th, 2018 —
Thế hệ Polaris —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 52 in our database —
Tiền nhiệm Arctic Islands —
Kế vị Vega —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1168 MHz 765 MHz
Tăng xung nhịp 1284 MHz 1350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 7 Gbps effective 1250 MHz 5 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 224.0 GB/s 80.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2048 896
Đơn vị xử lý bề mặt 128 56
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 32 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 1024 KB
Số lượng SM — 14

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 41.09 GPixel/s 43.20 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 164.4 GTexel/s 75.60 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 5.259 TFLOPS (1:1) 4.838 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 5.259 TFLOPS 2.419 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 328.7 GFLOPS (1:16) 75.60 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 150 W 50 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 8-pin None
Số bảng mạch C940, D000 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.