AMD Radeon RX 5500 XT vs AMD Radeon RX 5600M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 14 Navi 10
Phiên bản GPU Navi 14 XTX (215-0932396) Navi 10 XME
Kiến trúc RDNA 1.0 RDNA 1.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 7 nm
Bóng bán dẫn 6,400 million 10,300 million
Kích thước chết 158 mm² 251 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 12th, 2019 —
Thế hệ Navi —
Tiền nhiệm Vega —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 169 USD —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x8 —
Đánh giá 49 in our database —
Kế vị Navi II —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1607 MHz 1035 MHz
Xung nhịp trò chơi 1717 MHz 1190 MHz
Tăng xung nhịp 1845 MHz 1265 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 6 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 192 bit
Băng thông 224.0 GB/s 288.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1408 2304
Đơn vị xử lý bề mặt 88 144
ROPs 32 64
Đơn vị tính toán 22 36
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 3 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 59.04 GPixel/s 80.96 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 162.4 GTexel/s 182.2 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 10.39 TFLOPS (2:1) 11.66 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 5.196 TFLOPS 5.829 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 324.7 GFLOPS (1:16) 364.3 GFLOPS (1:16)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 180 mm 7.1 inches —
Công suất thiết kế 130 W 150 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 8-pin None
Số bảng mạch 109-D33257 —
Phần số 102-D33220 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 2.1
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.5 6.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jul 7th, 2020
Thế hệ — Mobility Radeon (Navi)
Kế vị — Mobility Radeon
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x16
Tiền nhiệm — Crystal System

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.