AMD Radeon R9 M370X Mac Edition vs NVIDIA Quadro4 550 XGL

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Tropo NV17
Phiên bản GPU Tropo XT NV17 GL
Kiến trúc GCN 1.0 Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 1,500 million 29 million
Kích thước chết 123 mm² 65 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2015 —
Thế hệ Crystal System (R9 M300) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Tiền nhiệm Solar System —
Kế vị Mobility Radeon —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 775 MHz —
Tăng xung nhịp 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1125 MHz 4.5 Gbps effective 200 MHz 400 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 270 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 64 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 72.00 GB/s 6.400 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 —
Đơn vị xử lý bề mặt 40 4
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 12.80 GPixel/s 1.080 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 32.00 GTexel/s 1.080 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,024 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 64.00 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x LFH60
Chiều rộng khe — Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 7.0
OpenGL 4.6 1.5
OpenCL 1.2 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.1
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 19th, 2002
Thế hệ — Quadro4 XGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.