AMD Radeon R7 M340 vs NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Meso GP107
Phiên bản GPU Meso PRO (216-0864032) GP107-400-A1
Kiến trúc GCN 3.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 28 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,550 million 3,300 million
Kích thước chết 125 mm² 132 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2015
Thế hệ Crystal System (R7 M300)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm Solar System
Kế vị Mobility Radeon

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 943 MHz 1291 MHz
Tăng xung nhịp 1021 MHz 1392 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 2 Gbps effective 1752 MHz 7 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 16.00 GB/s 112.1 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 768
Đơn vị xử lý bề mặt 20 48
ROPs 8 32
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 1024 KB
Số lượng SM 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.168 GPixel/s 44.54 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 20.42 GTexel/s 66.82 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 653.4 GFLOPS (1:1) 33.41 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 653.4 GFLOPS 2.138 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 40.84 GFLOPS (1:16) 66.82 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 75 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort
Chiều rộng khe Dual-slot
Chiều dài 145 mm 5.7 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch PG210

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.0 6.4
CUDA 6.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 25th, 2016
Thế hệ GeForce 10
Tiền nhiệm GeForce 900
Kế vị GeForce 20
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 139 USD
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 58 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.