AMD Radeon R7 M340 vs NVIDIA GeForce 8800 Ultra

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Meso G80
Phiên bản GPU Meso PRO (216-0864032) G80-450-A3
Kiến trúc GCN 3.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,550 million 681 million
Kích thước chết 125 mm² 484 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2015
Thế hệ Crystal System (R7 M300)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm Solar System
Kế vị Mobility Radeon

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 943 MHz
Tăng xung nhịp 1021 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 2 Gbps effective 1080 MHz 2.2 Gbps effective
Xung nhịp GPU 612 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1512 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 768 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 384 bit
Băng thông 16.00 GB/s 103.7 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 128
Đơn vị xử lý bề mặt 20 32
ROPs 8 24
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 96 KB
Số lượng SM 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.168 GPixel/s 14.69 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 20.42 GTexel/s 39.17 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 653.4 GFLOPS (1:1)
FP32 (float) hiệu năng 653.4 GFLOPS 387.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 40.84 GFLOPS (1:16)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 171 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe Dual-slot
Chiều dài 270 mm 10.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu nối nguồn 2x 6-pin
Số bảng mạch P355

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 2.0 1.1 (1.0)
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 6.0 4.0
CUDA 1.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 2nd, 2007
Thế hệ GeForce 8
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 829 USD
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 403 in our database
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe
Kế vị GeForce 9

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.