AMD Radeon R7 M265DX vs NVIDIA GeForce GTS 250

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Jet G92B
Phiên bản GPU Jet PRO (216-0568010) G92-426-B1
Kiến trúc GCN 1.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 690 million 754 million
Kích thước chết 56 mm² 260 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 7th, 2014 —
Thế hệ Crystal System (Rx M200) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 780 MHz —
Tăng xung nhịp 855 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1008 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 675 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1620 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 64.51 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 128
Đơn vị xử lý bề mặt 20 64
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 5 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 64 KB
Số lượng SM — 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.840 GPixel/s 10.80 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 17.10 GTexel/s 43.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 547.2 GFLOPS 414.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 34.20 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế unknown 150 W
Đầu ra No outputs 2x DVI
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P365

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 4th, 2009
Thế hệ — GeForce 200
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 199 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 58 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.