AMD Radeon R7 M265DX vs NVIDIA GeForce 8800 GTS 640

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Jet G80
Phiên bản GPU Jet PRO (216-0568010) G80-100-K0-A2
Kiến trúc GCN 1.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 690 million 681 million
Kích thước chết 56 mm² 484 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 7th, 2014 —
Thế hệ Crystal System (Rx M200) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 780 MHz —
Tăng xung nhịp 855 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 792 MHz 1584 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 513 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1188 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 640 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 320 bit
Băng thông System Dependent 63.36 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 96
Đơn vị xử lý bề mặt 20 24
ROPs 8 20
Đơn vị tính toán 5 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 80 KB
Số lượng SM — 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.840 GPixel/s 10.26 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 17.10 GTexel/s 24.62 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 547.2 GFLOPS 228.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 34.20 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế unknown 143 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P356

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1 (1.0)
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 4.0
CUDA — 1.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 8th, 2006
Thế hệ — GeForce 8
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 449 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 403 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 7 PCIe
Kế vị — GeForce 9

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.