AMD Radeon R7 350 vs NVIDIA Quadro P520 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cape Verde GP108
Phiên bản GPU Cape Verde PRO MOCHA —
Kiến trúc GCN 1.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 28 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,500 million 1,800 million
Kích thước chết 123 mm² 74 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 6th, 2016 —
Thế hệ Pirate Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 61 in our database —
Tiền nhiệm Volcanic Islands —
Kế vị Arctic Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1125 MHz 4.5 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1303 MHz
Tăng xung nhịp — 1493 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 72.00 GB/s 48.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 384
Đơn vị xử lý bề mặt 32 24
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 512 KB
Số lượng SM — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 12.80 GPixel/s 23.89 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.60 GTexel/s 35.83 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 819.2 GFLOPS 1,147 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 51.20 GFLOPS (1:16) 35.83 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 17.92 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 55 W 18 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 23rd, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Px200)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.