AMD Radeon R7 350 640SP vs NVIDIA GeForce GTX 765M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cape Verde GK106
Phiên bản GPU Cape Verde XT N14E-GE-B-A1
Kiến trúc GCN 1.0 Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 1,500 million 2,540 million
Kích thước chết 123 mm² 221 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 7th, 2019 —
Thế hệ Pirate Islands —
Tiền nhiệm Volcanic Islands —
Kế vị Arctic Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 925 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1125 MHz 4.5 Gbps effective 1002 MHz 4 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 797 MHz
Tăng xung nhịp — 863 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 72.00 GB/s 64.13 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 768
Đơn vị xử lý bề mặt 40 64
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB
Số lượng SMX — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 14.80 GPixel/s 13.81 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 37.00 GTexel/s 55.23 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,184 GFLOPS 1,326 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 74.00 GFLOPS (1:16) 55.23 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 55 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1
CUDA — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 30th, 2013
Thế hệ — GeForce 700M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 600M
Kế vị — GeForce 800M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.