AMD Radeon R5 240 OEM vs NVIDIA GeForce GT 640M LE

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Oland GF108
Kiến trúc GCN 1.0 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 950 million 585 million
Kích thước chết 77 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 1st, 2013 —
Thế hệ Volcanic Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —
Tiền nhiệm Sea Islands —
Kế vị Pirate Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 730 MHz —
Tăng xung nhịp 780 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 785 MHz 3.1 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 753 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1505 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 50.24 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 256 KB
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.240 GPixel/s 3.012 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.72 GTexel/s 12.05 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 599.0 GFLOPS 289.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 37.44 GFLOPS (1:16) 24.08 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 50 W 32 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch C553 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 4th, 2012
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.