AMD Radeon Pro WX 7100 vs NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Ellesmere GA106
Phiên bản GPU Polaris 10 XT GL —
Kiến trúc GCN 4.0 Ampere
Nhà sản xuất GlobalFoundries Samsung
Kích thước tiến trình 14 nm 8 nm
Bóng bán dẫn 5,700 million 13,250 million
Kích thước chết 232 mm² 276 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 10th, 2016 —
Thế hệ Radeon Pro —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 799 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1188 MHz 817 MHz
Tăng xung nhịp 1243 MHz 1282 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 7 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB 6 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 256 bit 192 bit
Băng thông 224.0 GB/s 288.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2304 3840
Đơn vị xử lý bề mặt 144 120
ROPs 32 48
Đơn vị tính toán 36 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 3 MB
Số lượng SM — 30
Tính toán cốt lõi — 120
Lõi RT — 30

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 39.78 GPixel/s 61.54 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 179.0 GTexel/s 153.8 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 5.728 TFLOPS (1:1) 9.846 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) hiệu năng 5.728 TFLOPS 9.846 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 358.0 GFLOPS (1:16) 153.8 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Chiều rộng 112 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 130 W 60 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 4x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch C954 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.6
CUDA — 8.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 12th, 2021
gpu.details.availability — Feb 2nd, 2021
Thế hệ — GeForce 30 Mobile
Tiền nhiệm — GeForce 20 Mobile
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x16
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.