AMD Radeon Pro WX 3200 vs NVIDIA GeForce MX150

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Polaris 23 GP108
Phiên bản GPU Polaris 23 XT GL GP108-650-A1 (N17S-G1-A1)
Kiến trúc GCN 4.0 Pascal
Nhà sản xuất GlobalFoundries Samsung
Kích thước tiến trình 14 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 2,200 million 1,800 million
Kích thước chết 103 mm² 74 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 2nd, 2019 —
Thế hệ Radeon Pro —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 1295 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1469 MHz
Tăng xung nhịp — 1532 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 96.00 GB/s 48.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 384
Đơn vị xử lý bề mặt 32 24
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 512 KB
Số lượng SM — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 20.72 GPixel/s 24.51 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 41.44 GTexel/s 36.77 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.658 TFLOPS (1:1) 18.38 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 1.658 TFLOPS 1,177 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 103.6 GFLOPS (1:16) 36.77 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 167 mm 6.6 inches —
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches —
Công suất thiết kế 65 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 4x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch — E2902 SKU 0

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 17th, 2017
Thế hệ — GeForce MX (1xx)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.