AMD Radeon Pro W6800X Duo vs NVIDIA Quadro P3200 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 21 GP104
Kiến trúc RDNA 2.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 26,800 million 7,200 million
Kích thước chết 520 mm² 314 mm²
Phiên bản GPU Navi 21 Pro-XLA —

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 3rd, 2021 —
Thế hệ Radeon Pro Mac —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 4,999 USD —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1800 MHz 1328 MHz
Tăng xung nhịp 1975 MHz 1543 MHz
xung nhịp bộ nhớ 2000 MHz 16 Gbps effective 1753 MHz 7 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 GB 6 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 192 bit
Băng thông 512.0 GB/s 168.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 3840 1792
Đơn vị xử lý bề mặt 240 112
ROPs 96 64
Đơn vị tính toán 60 —
Lõi RT 60 —
gpu.details.l0-cache 32 KB per WGP —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB per Array 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 4 MB 1536 KB
gpu.details.l3-cache 128 MB —
Số lượng SM — 14

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 189.6 GPixel/s 98.75 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 474.0 GTexel/s 172.8 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 30.34 TFLOPS (2:1) 86.41 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 15.17 TFLOPS 5.530 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 948.0 GFLOPS (1:16) 172.8 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Quad-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 120 mm 4.7 inches —
Công suất thiết kế 400 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 800 W —
Đầu ra 1x HDMI4x Thunderbolt No outputs
Đầu nối nguồn None None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.5 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 21st, 2018
Thế hệ — Quadro Mobile (Px200)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.