AMD Radeon Pro W5500 vs NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 14 TU106B
Phiên bản GPU Navi 14 PRO XL —
Kiến trúc RDNA 1.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 6,400 million 10,800 million
Kích thước chết 158 mm² 445 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 10th, 2020 —
Thế hệ Radeon Pro —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1744 MHz 960 MHz
Tăng xung nhịp 1855 MHz 1200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 1353 MHz 10.8 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB 6 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 192 bit
Băng thông 224.0 GB/s 259.8 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1408 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 88 120
ROPs 32 48
Đơn vị tính toán 22 —
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 3 MB
Số lượng SM — 30
Tính toán cốt lõi — 240
Lõi RT — 30
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 59.36 GPixel/s 57.60 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 163.2 GTexel/s 144.0 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 10.45 TFLOPS (2:1) 9.216 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 5.224 TFLOPS 4.608 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 326.5 GFLOPS (1:16) 144.0 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 125 W 115 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 4x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch D325-87 E4914 SKU 31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.5 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 29th, 2019
Thế hệ — GeForce 20 Mobile
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 10 Mobile
Kế vị — GeForce 30 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.