AMD Radeon Pro 455 vs NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Baffin TU116
Phiên bản GPU Baffin PRO TU116-400-A1
Kiến trúc GCN 4.0 Turing
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 6,600 million
Kích thước chết 123 mm² 284 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Oct 30th, 2016
Thế hệ Radeon Pro Mac (400 Series)
Sản xuất Active
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 855 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1270 MHz 5.1 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản 1500 MHz
Tăng xung nhịp 1770 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 6 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 192 bit
Băng thông 81.28 GB/s 288.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 768 1536
Đơn vị xử lý bề mặt 48 96
ROPs 16 48
Đơn vị tính toán 12
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1536 KB
Số lượng SM 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.68 GPixel/s 84.96 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 41.04 GTexel/s 169.9 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1,313 GFLOPS (1:1) 10.87 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 1,313 GFLOPS 5.437 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 82.08 GFLOPS (1:16) 169.9 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Dual-slot
Công suất thiết kế 35 W 120 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort
Đầu nối nguồn None 1x 8-pin
Chiều dài 229 mm 9 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Chiều cao 35 mm 1.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Số bảng mạch PG160 SKU 21 PG161 SKU 21

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.6
CUDA 7.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 22nd, 2019
Thế hệ GeForce 16
Tiền nhiệm GeForce 10
Kế vị GeForce 20
Sản xuất Active
Giá ra mắt 279 USD
Giá hiện tại Amazon / Newegg
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 59 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.