AMD Radeon Instinct MI250 vs NVIDIA GeForce MX450 25W

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Aldebaran TU117
Phiên bản GPU Aldebaran N18S-G5
Kiến trúc CDNA 2.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 6 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 58,200 million 4,700 million
Kích thước chết unknown 200 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 8th, 2021 —
Thế hệ Radeon Instinct —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1000 MHz 720 MHz
Tăng xung nhịp 1700 MHz 930 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1600 MHz 3.2 Gbps effective 1250 MHz 10 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 GB 2 GB
Loại bộ nhớ HBM2e GDDR6
Bộ nhớ Bus 8192 bit 64 bit
Băng thông 3,277 GB/s 80.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 13312 896
Đơn vị xử lý bề mặt 832 56
ROPs 0 32
Đơn vị tính toán 208 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 16 MB 512 KB
gpu.details.mcm 2 —
Số lượng SM — 14

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 0 MPixel/s 29.76 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1,414 GTexel/s 52.08 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 362.1 TFLOPS (8:1) 3.333 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 45.26 TFLOPS 1.667 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 45.26 TFLOPS (1:1) 52.08 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 500 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 900 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin None

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 12 (12_1)
OpenGL — 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng — 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 15th, 2020
Thế hệ — GeForce MX (4xx)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.