AMD Radeon HD 8670M vs NVIDIA GeForce GT 240

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Mars GT215
Phiên bản GPU Mars XT GT215-450-A2
Kiến trúc GCN 1.0 Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 950 million 727 million
Kích thước chết 77 mm² 144 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2013 —
Thế hệ Solar System (HD 8600M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —
Tiền nhiệm London —
Kế vị Crystal System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 775 MHz —
Tăng xung nhịp 825 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 850 MHz 3.4 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 550 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1340 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 54.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 8 8
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 64 KB
Số lượng SM — 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.600 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.80 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 633.6 GFLOPS 257.3 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 69 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P680, P681

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_1)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 17th, 2009
Thế hệ — GeForce 200
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 80 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 49 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.