AMD Radeon HD 8670M vs NVIDIA GeForce 9600 GT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Mars G94
Phiên bản GPU Mars XT G94-300-A1
Kiến trúc GCN 1.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 950 million 505 million
Kích thước chết 77 mm² 240 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2013 —
Thế hệ Solar System (HD 8600M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —
Tiền nhiệm London —
Kế vị Crystal System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 775 MHz —
Tăng xung nhịp 825 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 650 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1625 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 14.40 GB/s 57.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 64
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 64 KB
Số lượng SM — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.600 GPixel/s 10.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.80 GTexel/s 20.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 633.6 GFLOPS 208.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 95 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P545

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 21st, 2008
Thế hệ — GeForce 9
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 179 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 151 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.