AMD Radeon HD 8570M vs NVIDIA GeForce GT 330 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Sun G92
Phiên bản GPU Sun PRO
Kiến trúc GCN 1.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 690 million 754 million
Kích thước chết 56 mm² 324 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2013
Thế hệ Solar System (HD 8500M)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm London
Kế vị Crystal System

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 750 MHz
Tăng xung nhịp 825 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 2 Gbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 16.00 GB/s 51.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 96
Đơn vị xử lý bề mặt 20 48
ROPs 8 8
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 64 KB
Số lượng SM 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.600 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 16.50 GTexel/s 24.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 528.0 GFLOPS 240.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 33.00 GFLOPS (1:16)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 75 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 175 mm 6.9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 4.0
CUDA 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 2nd, 2010
Thế hệ GeForce 300
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 200
Kế vị GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.