AMD Radeon HD 8570D IGP vs NVIDIA GeForce 7900 GX2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator Lite G71
Kiến trúc TeraScale 3 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 278 million
Kích thước chết 246 mm² 196 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jul 10th, 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Kabini —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 24
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.400 GPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.80 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 409.6 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 65 W 110 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 312 mm 12.3 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin
Số bảng mạch — P278, P378

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 30th, 2006
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 599 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 145 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.