AMD Radeon HD 8570 OEM vs NVIDIA GeForce GT 645M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Oland GK107
Kiến trúc GCN 1.0 Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 950 million 1,270 million
Kích thước chết 77 mm² 118 mm²
Phiên bản GPU — N13P-GS

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 8th, 2013 —
Thế hệ Sea Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —
Tiền nhiệm Southern Islands —
Kế vị Volcanic Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 730 MHz —
Tăng xung nhịp 780 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 709 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 28.80 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 384
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB
Số lượng SMX — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.240 GPixel/s 5.672 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.72 GTexel/s 22.69 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 599.0 GFLOPS 544.5 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 37.44 GFLOPS (1:16) 22.69 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 50 W 32 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch C552 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1
CUDA — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Oct 1st, 2012
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.