AMD Radeon HD 8550D IGP vs NVIDIA GeForce GTS 250

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Scrapper G92B
Kiến trúc TeraScale 3 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 754 million
Kích thước chết 246 mm² 260 mm²
Phiên bản GPU — G92-426-B1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Kabini —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 720 MHz —
Tăng xung nhịp 844 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1008 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 675 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1620 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 64.51 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 128
Đơn vị xử lý bề mặt 16 64
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 4 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.752 GPixel/s 10.80 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.50 GTexel/s 43.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 432.1 GFLOPS 414.7 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 65 W 150 W
Đầu ra No outputs 2x DVI
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P365

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 4th, 2009
Thế hệ — GeForce 200
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 199 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 58 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.