AMD Radeon HD 8490 OEM vs NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile Refresh

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Caicos TU106
Phiên bản GPU Caicos XTX N19E-Q1-KD-A1
Kiến trúc TeraScale 2 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 370 million 10,800 million
Kích thước chết 67 mm² 445 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 23rd, 2013 —
Thế hệ Sea Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Southern Islands —
Kế vị Volcanic Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 875 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 945 MHz
Tăng xung nhịp — 1380 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 6 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR6
Bộ nhớ Bus 64 bit 192 bit
Băng thông 14.40 GB/s 336.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 8 120
ROPs 4 64
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 4 MB
Số lượng SM — 30
Tính toán cốt lõi — 240
Lõi RT — 30

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.500 GPixel/s 88.32 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.000 GTexel/s 165.6 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 280.0 GFLOPS 5.299 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 10.60 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 165.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 35 W 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch C369, C553 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.