AMD Radeon HD 8370D IGP vs NVIDIA GeForce 9600 GSO

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Scrapper Lite G92
Kiến trúc TeraScale 3 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 754 million
Kích thước chết 246 mm² 324 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jul 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Kabini —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 760 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1375 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 384 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 96
Đơn vị xử lý bề mặt 8 48
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 12
Bộ nhớ đệm L2 — 48 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.040 GPixel/s 6.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.080 GTexel/s 26.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 194.6 GFLOPS 264.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 65 W 84 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P393

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 28th, 2008
Thế hệ — GeForce 9
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 4 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.