AMD Radeon HD 8370D IGP vs NVIDIA GeForce 310 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Scrapper Lite GT218
Kiến trúc TeraScale 3 Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 260 million
Kích thước chết 246 mm² 57 mm²
Phiên bản GPU — GT218-300-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jul 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Kabini —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 760 MHz 589 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 333 MHz 666 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1402 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 5.328 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.040 GPixel/s 2.356 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.080 GTexel/s 4.712 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 194.6 GFLOPS 44.86 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 65 W 31 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x DisplayPort1x VGA
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P691

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 27th, 2009
Thế hệ — GeForce 300
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.